Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › share leisure time

share leisure time

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
chia sẻ thời gian rảnh rỗi
UK /ʃɛr ˈliːʒər taɪm/ · US /ʃɛr ˈliːʒər taɪm/
to spend free time together with others
Friends often share leisure time by going to the movies.
→ Bạn bè thường chia sẻ thời gian rảnh rỗi bằng cách đi xem phim.
They love to share leisure time playing board games.→ Họ thích chia sẻ thời gian rảnh rỗi bằng cách chơi trò chơi board game.
Đồng nghĩa
spend free time togetherenjoy time with friends
Collocations
share quality timeshare free time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh mối quan hệ xã hội.
Cụm này thể hiện sự kết nối với người khác trong thời gian rảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...