Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run dry

run dry

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
không còn gì nữa
UK /rʌn draɪ/ · US /rʌn draɪ/
to have no more left
The river has run dry during the summer.
→ Con sông đã cạn kiệt trong mùa hè.
The well ran dry after a long drought.→ Giếng đã cạn sau một thời gian dài hạn hán.
Đồng nghĩa
depleteexhaust
Collocations
run dry of resourcesrun dry quickly
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài luận về môi trường.
Thường dùng khi nói về nguồn nước hoặc tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...