Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run out of control

run out of control

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
trở nên không thể kiểm soát được
UK /rʌn aʊt əv kənˈtroʊl/ · US /rʌn aʊt əv kənˈtroʊl/
to become impossible to manage
The situation ran out of control quickly.
→ Tình hình đã trở nên không thể kiểm soát nhanh chóng.
The party ran out of control after midnight.→ Bữa tiệc đã trở nên không thể kiểm soát sau nửa đêm.
Đồng nghĩa
spiral out of controlget out of hand
Collocations
run out of control quicklyrun out of control fast
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về quản lý.
Dùng để chỉ tình huống khó kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...