Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run to ground

run to ground

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
bắt hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó
UK /rʌn tu ɡraʊnd/ · US /rʌn tu ɡraʊnd/
to catch or find someone or something
The police ran the suspect to ground.
→ Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
They finally ran the missing child to ground.→ Họ cuối cùng đã tìm thấy đứa trẻ mất tích.
Đồng nghĩa
track downcapture
Collocations
run to ground quicklyrun to ground successfully
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về an ninh.
Thường dùng khi nói về việc bắt giữ hoặc tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...