have a date
Nghĩa
Định nghĩa · to have a planned meeting with someone, often romantically
“I have a date with her this Friday.”Tôi có một cuộc hẹn với cô ấy vào thứ Sáu này.
“They had a date at the new restaurant.”Họ có một cuộc hẹn tại nhà hàng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò.