Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break the tie

break the tie

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
quyết định một tình huống không có người thắng
UK · US
to decide a situation where there is no winner
The judge's vote broke the tie in the competition.
→ Lá phiếu của giám khảo đã quyết định tình huống hòa trong cuộc thi.
We need a tiebreaker to break the tie in the game.→ Chúng ta cần một cuộc quyết định để phá vỡ tình huống hòa trong trò chơi.
Đồng nghĩa
decideresolve
Collocations
break the tie in votingbreak the tie in a game
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về thể thao.
Dùng khi không có người thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...