Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it could be inferred that

it could be inferred that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
người ta có thể kết luận rằng điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng.
UK /ɪt kʊd bi ɪnˈfɜrd ðæt/ · US /ɪt kʊd bi ɪnˈfɜrd ðæt/
one might conclude that something is true based on evidence.
It could be inferred that the economy is improving.
→ Có thể kết luận rằng nền kinh tế đang cải thiện.
It could be inferred that students prefer online learning.→ Có thể kết luận rằng sinh viên thích học trực tuyến.
Đồng nghĩa
it can be deduced that
Collocations
it could be inferred thatit can be inferred that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn có vẻ hợp lý hơn.
Thể hiện sự suy luận thay vì khẳng định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...