Kho từ › arts-crafts › exhibition

exhibition ID 805416 //ˌeksɪˈbɪʃn//

B1 n 📁 arts-crafts
cuộc triển lãm
The art exhibition opened yesterday.
→ Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...