Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/ B1

Nghĩa

cuộc triển lãm n

Định nghĩa · An event where items are shown to the public.

“The art exhibition opened yesterday.”Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.

“The art exhibition attracted many visitors.”Cuộc triển lãm nghệ thuật thu hút nhiều khách tham quan.

Mẹo IELTS · Nói về triển lãm trong bài viết văn hóa của bạn.

Ghi chú · Triển lãm thường diễn ra tại các địa điểm công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...