Kho từ › arts-crafts › exhibition

exhibition

B1 n 📁 arts-crafts
cuộc triển lãm
UK /ˌeksɪˈbɪʃn/ · US /ˌeksɪˈbɪʃn/
An event where items are shown to the public.
The art exhibition opened yesterday.
→ Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.
The art exhibition attracted many visitors.→ Cuộc triển lãm nghệ thuật thu hút nhiều khách tham quan.
Đồng nghĩa
showdisplay
Collocations
art exhibitiontrade exhibitionexhibition hall
🎯 IELTS: Nói về triển lãm trong bài viết văn hóa của bạn.
Triển lãm thường diễn ra tại các địa điểm công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...