Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is a distinct possibility that

there is a distinct possibility that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
có khả năng rõ ràng rằng điều gì đó có thể xảy ra
UK /ðɛr ɪz ə dɪsˈtɪŋkt ˈpɑsɪbɪlɪti ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə dɪsˈtɪŋkt ˈpɑsɪbɪlɪti ðæt/
there is a clear chance that something may happen
There is a distinct possibility that new regulations will be introduced.
→ Có khả năng rõ ràng rằng các quy định mới sẽ được giới thiệu.
There is a distinct possibility that the team will win the championship.→ Có khả năng rõ ràng rằng đội sẽ thắng chức vô địch.
Đồng nghĩa
there is a clear chance that
Collocations
distinct possibilitydistinct likelihooddistinct chance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong phán đoán.
Cụm này thường được dùng trong các bối cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...