Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is a strong basis for believing that

there is a strong basis for believing that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
có lý do vững chắc để nghĩ rằng điều gì đó là đúng
UK /ðɛr ɪz ə strɔŋ ˈbeɪsɪs fɔr bɪˈlivɪŋ ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə strɔŋ ˈbeɪsɪs fɔr bɪˈlivɪŋ ðæt/
there is a solid reason to think something is true
There is a strong basis for believing that exercise improves mental health.
→ Có lý do vững chắc để nghĩ rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
There is a strong basis for believing that education reduces inequality.→ Có lý do vững chắc để nghĩ rằng giáo dục giảm bất bình đẳng.
Đồng nghĩa
there is a solid foundation for believing that
Collocations
strong basis for argumentstrong basis for claimstrong basis for conclusion
🎯 IELTS: Kết hợp với ví dụ cụ thể để củng cố lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự vững chắc trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...