EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · away › bring away from
bring away from
B1
v.
📁 Phrasal verbs · away
IELTS
mang ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi
UK /brɪŋ əˈweɪ frəm/
·
US /brɪŋ əˈweɪ frəm/
to take someone or something away from a place
He brought her away from the noisy party.
→ Anh ấy đã mang cô ấy ra khỏi bữa tiệc ồn ào.
She brought the kids away from the crowded area.
→ Cô ấy đã mang bọn trẻ ra khỏi khu vực đông đúc.
Đồng nghĩa
remove from
take away from
extract from
Collocations
bring away from danger
bring away from the crowd
bring away from the noise
🎯
IELTS:
Sử dụng phrasal verbs để làm phong phú ngôn ngữ của bạn.
Dùng khi nói về việc mang ai đó ra khỏi một nơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give away
/ˈɡɪv əˌweɪ/
cho đi, tặng không
run away
/rʌn əˈweɪ/
chạy trốn, bỏ đi
put away
/pʊt əˈweɪ/
cất đi, để vào chỗ đúng
give back
/ɡɪv bæk/
trả lại, hoàn lại
throw away
/θroʊ əˈweɪ/
vứt đi, loại bỏ
look away
/lʊk əˈweɪ/
quay đi, không nhìn
fade away
/feɪd əˈweɪ/
mờ dần, biến mất
drive away
/draɪv əˈweɪ/
rời đi bằng xe
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · away
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...