Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring away from

/brɪŋ əˈweɪ frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

mang ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi v.

Định nghĩa · to take someone or something away from a place

“He brought her away from the noisy party.”Anh ấy đã mang cô ấy ra khỏi bữa tiệc ồn ào.

“She brought the kids away from the crowded area.”Cô ấy đã mang bọn trẻ ra khỏi khu vực đông đúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm phong phú ngôn ngữ của bạn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc mang ai đó ra khỏi một nơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...