Kho từ › Phrasal verbs · away › bring away from

bring away from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
mang ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi
UK /brɪŋ əˈweɪ frəm/ · US /brɪŋ əˈweɪ frəm/
to take someone or something away from a place
He brought her away from the noisy party.
→ Anh ấy đã mang cô ấy ra khỏi bữa tiệc ồn ào.
She brought the kids away from the crowded area.→ Cô ấy đã mang bọn trẻ ra khỏi khu vực đông đúc.
Đồng nghĩa
remove fromtake away fromextract from
Collocations
bring away from dangerbring away from the crowdbring away from the noise
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm phong phú ngôn ngữ của bạn.
Dùng khi nói về việc mang ai đó ra khỏi một nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...