Kho từ › Idioms · change › let go of the past

let go of the past

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
ngừng giữ lại những trải nghiệm trong quá khứ
UK /lɛt ɡoʊ ʌv ðə pæst/ · US /lɛt ɡoʊ ʌv ðə pæst/
to stop holding onto past experiences
It's important to let go of the past to move forward.
→ Điều quan trọng là phải buông bỏ quá khứ để tiến lên.
She struggled to let go of the past after the loss.→ Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc buông bỏ quá khứ sau mất mát.
Đồng nghĩa
release the pastmove on
Collocations
let go of the past in lifelet go of the past in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Dùng khi nói về việc buông bỏ quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...