there is clear evidence that
Nghĩa
Định nghĩa · There is obvious proof that something is true.
“There is clear evidence that smoking harms health.”Có bằng chứng rõ ràng rằng hút thuốc gây hại cho sức khỏe.
“There is clear evidence that education leads to better job opportunities.”Có bằng chứng rõ ràng rằng giáo dục dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin.