Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is often assumed that

it is often assumed that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Nhiều người nghĩ rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.
UK /ɪt ɪz ˈɔfən əˈsjuːmd ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈɔfən əˈsjuːmd ðæt/
Many people think something is true without proof.
It is often assumed that all students prefer online learning.
→ Nhiều người thường nghĩ rằng tất cả học sinh thích học trực tuyến.
It is often assumed that success requires sacrifice.→ Nhiều người thường nghĩ rằng thành công cần sự hy sinh.
Đồng nghĩa
it is frequently believed thatit is commonly accepted that
Collocations
often assumed beliefcommon assumption
🎯 IELTS: Giúp bạn thể hiện những ý kiến phổ biến trong bài viết.
Dùng để chỉ ra những giả định phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...