EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is often assumed that
it is often assumed that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability
IELTS
Nhiều người nghĩ rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng.
UK /ɪt ɪz ˈɔfən əˈsjuːmd ðæt/
·
US /ɪt ɪz ˈɔfən əˈsjuːmd ðæt/
Many people think something is true without proof.
It is often assumed that all students prefer online learning.
→ Nhiều người thường nghĩ rằng tất cả học sinh thích học trực tuyến.
It is often assumed that success requires sacrifice.
→ Nhiều người thường nghĩ rằng thành công cần sự hy sinh.
Đồng nghĩa
it is frequently believed that
it is commonly accepted that
Collocations
often assumed belief
common assumption
🎯
IELTS:
Giúp bạn thể hiện những ý kiến phổ biến trong bài viết.
Dùng để chỉ ra những giả định phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
it is assumed that
/ɪt ɪz əˈsumd ðæt/
người ta cho rằng điều gì đó là đúng
it is observed that
/ɪt ɪz əbˈzɜrvd ðæt/
đã được nhận thấy rằng điều gì đó là đúng
it is presumed that
/ɪt ɪz prɪˈzumd ðæt/
người ta cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng
it is likely to be true that
/ɪt ɪz ˈlaɪkli tu bi tru ðæt/
có khả năng cao rằng điều gì đó là đúng
one can conclude that
/wʌn kæn kənˈklud ðæt/
một người có thể kết luận rằng
one can argue that
/wʌn kæn ˈɑrɡju ðæt/
một người có thể lập luận rằng
it is commonly accepted that
/ɪt ɪz ˈkɑmənli əkˈsɛptɪd ðæt/
được chấp nhận rằng
it is likely to occur that
/ɪt ɪz ˈlaɪkli tu əˈkɜr ðæt/
có khả năng xảy ra rằng
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · expressing certainty and probability
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...