Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is a strong belief that

there is a strong belief that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Nhiều người mạnh mẽ nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
UK /ðɛr ɪz ə strɔŋ bɪˈlif ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə strɔŋ bɪˈlif ðæt/
Many people strongly think that something is true.
There is a strong belief that exercise improves mental health.
→ Có một niềm tin mạnh mẽ rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.
There is a strong belief that education opens doors to opportunities.→ Có một niềm tin mạnh mẽ rằng giáo dục mở ra cơ hội.
Đồng nghĩa
there is a firm belief thatit is widely believed that
Collocations
strong beliefcommon belief
🎯 IELTS: Giúp bạn thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Dùng để chỉ ra niềm tin mạnh mẽ của mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...