Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set about planning

set about planning

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu lên kế hoạch cho một cái gì đó
UK /sɛt əˈbaʊt ˈplænɪŋ/ · US /sɛt əˈbaʊt ˈplænɪŋ/
to start planning something
They set about planning the event.
→ Họ bắt đầu lên kế hoạch cho sự kiện.
She set about planning her vacation.→ Cô ấy bắt đầu lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
begin planningstart organizing
Collocations
set about planning an eventset about planning a trip
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả kế hoạch trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi lên kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...