Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set off a reaction

/sɛt ɔf ə rɪˈækʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến một cái gì đó xảy ra phr.

Định nghĩa · to cause something to happen

“The news set off a reaction among the public.”Tin tức đã gây ra một phản ứng trong công chúng.

“His comments set off a heated debate.”Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh sự kiện hoặc phản ứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...