Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off a reaction

set off a reaction

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
khiến một cái gì đó xảy ra
UK /sɛt ɔf ə rɪˈækʃən/ · US /sɛt ɔf ə rɪˈækʃən/
to cause something to happen
The news set off a reaction among the public.
→ Tin tức đã gây ra một phản ứng trong công chúng.
His comments set off a heated debate.→ Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
Đồng nghĩa
triggercause
Collocations
set off a chain reactionset off a response
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiện trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh sự kiện hoặc phản ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...