Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold dear

hold dear

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
đánh giá cao điều gì
UK /hoʊld dɪr/ · US /hoʊld dɪr/
to value something highly
She holds her family dear.
→ Cô ấy rất quý trọng gia đình.
He holds his traditions dear.→ Anh ấy rất trân trọng các truyền thống của mình.
Đồng nghĩa
cherishvalue
Collocations
hold dear to one's hearthold dear memories
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold dear' để thể hiện giá trị trong bài viết.
Dùng khi muốn thể hiện sự quý trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...