Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a class

hold a class

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một lớp học
UK /hoʊld ə klæs/ · US /hoʊld ə klæs/
to conduct a session of instruction
She will hold a class on photography this weekend.
→ Cô ấy sẽ tổ chức một lớp học về nhiếp ảnh vào cuối tuần này.
They held a class to teach basic cooking skills.→ Họ đã tổ chức một lớp học để dạy các kỹ năng nấu ăn cơ bản.
Đồng nghĩa
conductteach
Collocations
hold a cooking classhold a language class
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold a class' để thể hiện hoạt động giảng dạy trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...