Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold off on

/hoʊld ɔf ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

trì hoãn việc ra quyết định hoặc hành động phr.

Định nghĩa · to delay making a decision or taking action

“Let's hold off on the project until we get more information.”Hãy hoãn dự án cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.

“She decided to hold off on buying a new car.”Cô ấy quyết định hoãn việc mua xe mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chần chừ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trì hoãn quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...