Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold off on

hold off on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
trì hoãn việc ra quyết định hoặc hành động
UK /hoʊld ɔf ɑn/ · US /hoʊld ɔf ɑn/
to delay making a decision or taking action
Let's hold off on the project until we get more information.
→ Hãy hoãn dự án cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.
She decided to hold off on buying a new car.→ Cô ấy quyết định hoãn việc mua xe mới.
Đồng nghĩa
postponedelay
Collocations
hold off on decisionshold off on spending
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chần chừ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trì hoãn quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...