coordinate activities
Nghĩa
Định nghĩa · to organize different tasks together
“They coordinate activities to ensure smooth operations.”Họ tổ chức các hoạt động để đảm bảo hoạt động suôn sẻ.
“The manager will coordinate activities for the project.”Người quản lý sẽ phối hợp các hoạt động cho dự án.
Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quản lý dự án.