EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › coordinate activities
coordinate activities
B2
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
tổ chức các nhiệm vụ khác nhau cùng nhau
UK /kəʊˈɔːdɪneɪt ækˈtɪvɪtiz/
·
US /kəʊˈɔːdɪneɪt ækˈtɪvɪtiz/
to organize different tasks together
They coordinate activities to ensure smooth operations.
→ Họ tổ chức các hoạt động để đảm bảo hoạt động suôn sẻ.
The manager will coordinate activities for the project.
→ Người quản lý sẽ phối hợp các hoạt động cho dự án.
Đồng nghĩa
organize activities
manage activities
Collocations
coordinate efforts
coordinate schedules
🎯
IELTS:
Thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý dự án.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design specifications
đặc điểm thiết kế
engineer projects
kỹ sư dự án
create prototypes
/kriˈeɪt ˈproʊtaɪp/
tạo mẫu
implement systems
thực hiện hệ thống
evaluate designs
đánh giá thiết kế
test materials
kiểm tra vật liệu
innovate technology
đổi mới công nghệ
produce reports
/prəˈduːs rɪˈpɔrts/
sản xuất báo cáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...