execute plans
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out a set of actions
“They will execute plans to enhance productivity.”Họ sẽ thực hiện các kế hoạch để nâng cao năng suất.
“The team is ready to execute plans for the new project.”Nhóm đã sẵn sàng để thực hiện các kế hoạch cho dự án mới.
Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng thực thi trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quản lý dự án.