create designs
Nghĩa
Định nghĩa · to produce visual representations or plans.
“Architects create designs for buildings and structures.”Các kiến trúc sư tạo ra các bản thiết kế cho các tòa nhà và cấu trúc.
“They create designs that meet client specifications.”Họ tạo ra các thiết kế đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về thiết kế trong IELTS Writing.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế.