Kho từ › Collocations · engineering › design strategies

design strategies

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
thiết kế các kế hoạch để đạt được mục tiêu.
UK /dɪˈzaɪn ˈstrætədʒiz/ · US /dɪˈzaɪn ˈstrætədʒiz/
to create plans for achieving goals.
Teams should design strategies for effective communication.
→ Các nhóm nên thiết kế các chiến lược cho giao tiếp hiệu quả.
They need to design strategies to improve performance.→ Họ cần thiết kế các chiến lược để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩa
create plansdevelop approaches
Collocations
implement strategiesassess strategies
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về kế hoạch trong IELTS Writing.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...