Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a multitude of

a multitude of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
Một số lượng lớn người hoặc vật.
UK /ə ˈmʌltɪtjuːd əv/ · US /ə ˈmʌltɪtjuːd əv/
A large number of people or things.
A multitude of fans gathered for the concert.
→ Một số lượng lớn người hâm mộ đã tập trung cho buổi hòa nhạc.
There is a multitude of options available.→ Có một số lượng lớn lựa chọn có sẵn.
Đồng nghĩa
a great number ofa large number of
Collocations
a multitude of choicesa multitude of problems
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Sử dụng để nhấn mạnh sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...