a multitude of
Nghĩa
Định nghĩa · A large number of people or things.
“A multitude of fans gathered for the concert.”Một số lượng lớn người hâm mộ đã tập trung cho buổi hòa nhạc.
“There is a multitude of options available.”Có một số lượng lớn lựa chọn có sẵn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự phong phú.