Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a multitude of

/ə ˈmʌltɪtjuːd əv/ B2 IELTS

Nghĩa

Một số lượng lớn người hoặc vật. phr.

Định nghĩa · A large number of people or things.

“A multitude of fans gathered for the concert.”Một số lượng lớn người hâm mộ đã tập trung cho buổi hòa nhạc.

“There is a multitude of options available.”Có một số lượng lớn lựa chọn có sẵn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự phong phú trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...