Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a considerable extent of

a considerable extent of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
Một số lượng lớn hoặc mức độ của cái gì đó.
UK /ə kənˈsɪdərəbl ɪkˈstɛnt əv/ · US /ə kənˈsɪdərəbl ɪkˈstɛnt əv/
A large amount or degree of something.
The project has a considerable extent of impact on the community.
→ Dự án có một tác động lớn đến cộng đồng.
There is a considerable extent of variation in the results.→ Có một mức độ lớn biến đổi trong các kết quả.
Đồng nghĩa
a large extent ofa significant extent of
Collocations
a considerable extent of researcha considerable extent of influence
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng lớn trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...