Kho từ › Collocations · get + … › get over the hurdle

get over the hurdle

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
vượt qua một trở ngại
UK /ɡɛt ˈoʊvər ðə ˈhɜrdl/ · US /ɡɛt ˈoʊvər ðə ˈhɜrdl/
to overcome an obstacle
Once we get over the hurdle, we can move forward.
→ Khi chúng ta vượt qua trở ngại, chúng ta có thể tiến lên.
He struggled but finally got over the hurdle.→ Anh ấy gặp khó khăn nhưng cuối cùng đã vượt qua trở ngại.
Đồng nghĩa
overcomesurmount
Collocations
get over the hurdle quicklyget over this hurdle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự vượt qua.
Dùng khi vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...