Kho từ › Collocations · get + … › get through to someone

get through to someone

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
khiến ai đó hiểu bạn
UK /ɡɛt θruː tuː ˈsʌmwʌn/ · US /ɡɛt θruː tuː ˈsʌmwʌn/
to make someone understand you
I tried to explain, but I couldn't get through to him.
→ Tôi đã cố gắng giải thích, nhưng không thể khiến anh ấy hiểu.
It was hard to get through to her during the meeting.→ Thật khó để khiến cô ấy hiểu trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
communicateconvey
Collocations
get through to someone quicklyget through to someone effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự giao tiếp.
Dùng khi nói về giao tiếp hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...