Kho từ › awl-sublist-3 › initial

initial

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
ban đầu, đầu tiên
UK /ɪˈnɪʃl/ · US /ɪˈnɪʃl/
The first or earliest in time.
The initial response was positive.
→ Phản ứng ban đầu là tích cực.
Her initial reaction was surprise.→ Phản ứng ban đầu của cô ấy là sự ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'initiate'.
Đồng nghĩa
firstprimary
Collocations
initial stageinitial responseinitial investment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả giai đoạn đầu trong bài nói.
Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...