Kho từ › Idioms · beginnings › clear the way

clear the way

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
loại bỏ những trở ngại để tiến bộ
UK /klɪr ðə weɪ/ · US /klɪr ðə weɪ/
to remove obstacles for progress
The new law will clear the way for better healthcare.
→ Luật mới sẽ tạo điều kiện cho việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
They worked hard to clear the way for the project.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ trở ngại cho dự án.
Đồng nghĩa
facilitateenable
Collocations
clear the way for successclear the way for innovation
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần viết.
Dùng khi nói về việc tạo điều kiện thuận lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...