clear the way
Nghĩa
Định nghĩa · to remove obstacles for progress
“The new law will clear the way for better healthcare.”Luật mới sẽ tạo điều kiện cho việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
“They worked hard to clear the way for the project.”Họ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ trở ngại cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc tạo điều kiện thuận lợi.