Kho từ › Idioms · beginnings › write the first chapter

write the first chapter

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một giai đoạn hoặc hành trình mới.
UK /raɪt ðə fɜrst ˈʧæptər/ · US /raɪt ðə fɜrst ˈʧæptər/
to begin a new phase or journey.
They wrote the first chapter of their life together in a new city.
→ Họ đã bắt đầu chương đầu tiên của cuộc sống chung trong một thành phố mới.
Starting a family is like writing the first chapter of a beautiful story.→ Bắt đầu một gia đình giống như viết chương đầu tiên của một câu chuyện đẹp.
Đồng nghĩa
begininitiatestart
Collocations
write the first chapter ofwrite the first chapter inwrite the first chapter together
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự bắt đầu trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...