write the first chapter
Nghĩa
Định nghĩa · to begin a new phase or journey.
“They wrote the first chapter of their life together in a new city.”Họ đã bắt đầu chương đầu tiên của cuộc sống chung trong một thành phố mới.
“Starting a family is like writing the first chapter of a beautiful story.”Bắt đầu một gia đình giống như viết chương đầu tiên của một câu chuyện đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự bắt đầu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình.