launch a new initiative
Nghĩa
Định nghĩa · to start a new project or program.
“The school launched a new initiative to improve student engagement.”Trường học đã khởi động một sáng kiến mới để cải thiện sự tham gia của học sinh.
“They launched a new initiative to promote environmental awareness.”Họ đã phát động một sáng kiến mới để nâng cao nhận thức về môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.