Kho từ › Idioms · beginnings › launch a new initiative

launch a new initiative

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một dự án hoặc chương trình mới.
UK /lɔntʃ ə nuː ɪˈnɪʃətɪv/ · US /lɔntʃ ə nuː ɪˈnɪʃətɪv/
to start a new project or program.
The school launched a new initiative to improve student engagement.
→ Trường học đã khởi động một sáng kiến mới để cải thiện sự tham gia của học sinh.
They launched a new initiative to promote environmental awareness.→ Họ đã phát động một sáng kiến mới để nâng cao nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩa
start a new programintroduce a new projectinitiate a new plan
Collocations
launch a new initiative inlaunch a new initiative forlaunch a new initiative on
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...