Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

launch a new initiative

/lɔntʃ ə nuː ɪˈnɪʃətɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một dự án hoặc chương trình mới. phr.

Định nghĩa · to start a new project or program.

“The school launched a new initiative to improve student engagement.”Trường học đã khởi động một sáng kiến mới để cải thiện sự tham gia của học sinh.

“They launched a new initiative to promote environmental awareness.”Họ đã phát động một sáng kiến mới để nâng cao nhận thức về môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...