Kho từ › Idioms · beginnings › begin a new phase

begin a new phase

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một giai đoạn khác trong cuộc sống hoặc một quá trình.
UK /bɪˈɡɪn ə nuː feɪz/ · US /bɪˈɡɪn ə nuː feɪz/
to start a different stage in life or a process.
They are ready to begin a new phase in their relationship.
→ Họ đã sẵn sàng để bắt đầu một giai đoạn mới trong mối quan hệ của mình.
The project will begin a new phase next month.→ Dự án sẽ bắt đầu một giai đoạn mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
start a new stageinitiate a new periodbegin a new chapter
Collocations
begin a new phase ofbegin a new phase inbegin a new phase for
🎯 IELTS: Thể hiện sự tiến triển trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...