Kho từ › Idioms · beginnings › start fresh

start fresh

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu lại với một trang giấy trắng.
UK /stɑrt frɛʃ/ · US /stɑrt frɛʃ/
to begin again with a clean slate.
After the breakup, he wanted to start fresh in a new city.
→ Sau khi chia tay, anh ấy muốn bắt đầu lại ở một thành phố mới.
She decided to start fresh and leave her past behind.→ Cô ấy quyết định bắt đầu lại và để quá khứ lại phía sau.
Đồng nghĩa
begin anewrestartmake a new beginning
Collocations
start fresh instart fresh withstart fresh after
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...