Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

start fresh

/stɑrt frɛʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu lại với một trang giấy trắng. phr.

Định nghĩa · to begin again with a clean slate.

“After the breakup, he wanted to start fresh in a new city.”Sau khi chia tay, anh ấy muốn bắt đầu lại ở một thành phố mới.

“She decided to start fresh and leave her past behind.”Cô ấy quyết định bắt đầu lại và để quá khứ lại phía sau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...