Kho từ › Idioms · beginnings › step into a new role

step into a new role

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một vị trí hoặc trách nhiệm khác.
UK /stɛp ˈɪntu ə nuː roʊl/ · US /stɛp ˈɪntu ə nuː roʊl/
to begin a different position or responsibility.
She stepped into a new role as team leader last month.
→ Cô ấy đã đảm nhận một vị trí mới là trưởng nhóm vào tháng trước.
He stepped into a new role at work after the promotion.→ Anh ấy đã đảm nhận một vai trò mới tại công ty sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
take on a new positionassume a new rolebegin a new job
Collocations
step into a new role instep into a new role asstep into a new role for
🎯 IELTS: Thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...