Kho từ › Idioms · beginnings › begin a new adventure

begin a new adventure

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một trải nghiệm mới và thú vị.
UK /bɪˈɡɪn ə nuː ædˈvɛnʧər/ · US /bɪˈɡɪn ə nuː ædˈvɛnʧər/
to start an exciting and new experience.
They decided to begin a new adventure by traveling around the world.
→ Họ quyết định bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới bằng cách du lịch vòng quanh thế giới.
Starting a new job is like beginning a new adventure.→ Bắt đầu một công việc mới giống như bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.
Đồng nghĩa
embark on a new journeystart a new questbegin an exciting experience
Collocations
begin a new adventure inbegin a new adventure forbegin a new adventure with
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Thường dùng khi nói về trải nghiệm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...