Kho từ › Idioms · beginnings › set off on a new path

set off on a new path

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một hành trình tới một hướng hoặc mục tiêu khác.
UK /sɛt ɔf ɒn ə nuː pæθ/ · US /sɛt ɔf ɒn ə nuː pæθ/
to begin a journey towards a different direction or goal.
They set off on a new path by starting their own business.
→ Họ đã bắt đầu một con đường mới bằng cách khởi nghiệp.
He set off on a new path after finishing his studies.→ Anh ấy đã bắt đầu một con đường mới sau khi hoàn thành việc học.
Đồng nghĩa
start a new journeyembark on a new routeinitiate a new direction
Collocations
set off on a new path toset off on a new path inset off on a new path for
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...