Kho từ › Collocations · ageing population › tackle age-related challenges

tackle age-related challenges

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
giải quyết các vấn đề liên quan đến tuổi già
UK /ˈtækəl/ · US /ˈtækəl/
to deal with problems that come with getting older
Governments need to tackle age-related challenges effectively.
→ Các chính phủ cần phải giải quyết hiệu quả các thách thức liên quan đến tuổi tác.
Communities must tackle age-related challenges to support their citizens.→ Các cộng đồng phải giải quyết các thách thức liên quan đến tuổi tác để hỗ trợ công dân của họ.
Đồng nghĩa
address ageing issuescombat age-related problems
Collocations
tackle health issuestackle social problems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích vấn đề trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...