Kho từ
› Collocations · ageing population › address ageing concerns
address ageing concerns
B2phr.📁 Collocations · ageing populationIELTS
giải quyết những lo ngại liên quan đến người cao tuổi
UK /əˈdrɛs ˈeɪdʒɪŋ kənˈsɜrnz/ ·
US /əˈdrɛs ˈeɪdʒɪŋ kənˈsɜrnz/
to talk about or deal with worries related to older people
Governments must address ageing concerns to improve quality of life.
→ Chính phủ phải giải quyết những lo ngại về người cao tuổi để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Policies should address ageing concerns in healthcare systems.→ Các chính sách nên giải quyết những lo ngại về người cao tuổi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
tackle ageing issuesdeal with elder concerns
Collocations
proactively addresseffectively address
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến người cao tuổi.
Cụm từ này thường dùng trong các chính sách xã hội.