address ageing concerns
Nghĩa
Định nghĩa · to talk about or deal with worries related to older people
“Governments must address ageing concerns to improve quality of life.”Chính phủ phải giải quyết những lo ngại về người cao tuổi để cải thiện chất lượng cuộc sống.
“Policies should address ageing concerns in healthcare systems.”Các chính sách nên giải quyết những lo ngại về người cao tuổi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến người cao tuổi.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các chính sách xã hội.