Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plant your feet

/plænt jʊr fiːt/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt chân vững chắc trong một tình huống mới phr.

Định nghĩa · to establish yourself firmly in a new situation

“He planted his feet firmly in the new company culture.”Anh ấy đã đặt chân vững chắc trong văn hóa công ty mới.

“After moving, she had to plant her feet and make new friends.”Sau khi chuyển nhà, cô ấy cần phải kết bạn mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ổn định.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...