Kho từ › Idioms · beginnings › plant your feet

plant your feet

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
đặt chân vững chắc trong một tình huống mới
UK /plænt jʊr fiːt/ · US /plænt jʊr fiːt/
to establish yourself firmly in a new situation
He planted his feet firmly in the new company culture.
→ Anh ấy đã đặt chân vững chắc trong văn hóa công ty mới.
After moving, she had to plant her feet and make new friends.→ Sau khi chuyển nhà, cô ấy cần phải kết bạn mới.
Đồng nghĩa
establish yourselfsettle inroot yourself
Collocations
plant your feet in a new jobplant your feet in a communityplant your feet in a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ổn định.
Thường dùng khi ai đó bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...