Kho từ › Idioms · beginnings › kick off a new beginning

kick off a new beginning

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một điều gì đó mới mẻ
UK /kɪk ɔf ə nu bɪˈɡɪnɪŋ/ · US /kɪk ɔf ə nu bɪˈɡɪnɪŋ/
to start something new or fresh
The ceremony will kick off a new beginning for the community.
→ Lễ khai mạc sẽ đánh dấu một khởi đầu mới cho cộng đồng.
Let's kick off a new beginning with this project.→ Hãy bắt đầu một khởi đầu mới với dự án này.
Đồng nghĩa
launchstartinitiate
Collocations
kick off a new beginning in lifekick off a new beginning for a teamkick off a new beginning in a relationship
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự tích cực.
Thường dùng khi nói về sự khởi đầu của một dự án hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...