Kho từ › Idioms · beginnings › write the first page

write the first page

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một điều gì đó mới với tiềm năng
UK /raɪt ðə fɜrst peɪdʒ/ · US /raɪt ðə fɜrst peɪdʒ/
to start something new with potential
With this project, we are writing the first page of our success story.
→ Với dự án này, chúng ta đang viết trang đầu tiên của câu chuyện thành công.
He felt like he was writing the first page of a new chapter in his life.→ Anh ấy cảm thấy như đang viết trang đầu tiên của một chương mới trong cuộc đời.
Đồng nghĩa
begin a journeystart a storyinitiate
Collocations
write the first page of a bookwrite the first page in a careerwrite the first page of a project
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự khởi đầu quan trọng.
Thường dùng khi bắt đầu một điều gì đó có ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...