Kho từ › Idioms · beginnings › a new dawn

a new dawn

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
sự bắt đầu của một giai đoạn hoặc tình huống mới
UK /ə nu dɔn/ · US /ə nu dɔn/
a beginning of a new period or situation
The new dawn of technology is changing our lives.
→ Sự khởi đầu mới của công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
She felt like a new dawn was coming in her career.→ Cô ấy cảm thấy như một khởi đầu mới đang đến trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
new beginningfresh startnew phase
Collocations
a new dawn for the nationa new dawn in educationa new dawn of innovation
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự lạc quan.
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...