Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break away from the pack

break away from the pack

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
trở nên khác biệt hoặc tốt hơn người khác
UK /breɪk əˈweɪ frəm ðə pæk/ · US /breɪk əˈweɪ frəm ðə pæk/
to become different or better than others
He broke away from the pack in the race.
→ Anh ấy đã tách ra khỏi nhóm trong cuộc đua.
She broke away from the pack to start her own business.→ Cô ấy đã tách ra khỏi nhóm để khởi nghiệp riêng.
Đồng nghĩa
stand outexcel
Collocations
break away from the pack in competitionbreak away from the pack in performance
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về cạnh tranh.
Dùng khi nói về sự khác biệt trong thành tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...