Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break the chains

break the chains

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
giải phóng bản thân khỏi những giới hạn
UK /breɪk ðə tʃeɪnz/ · US /breɪk ðə tʃeɪnz/
to free oneself from limitations
He wants to break the chains of his past.
→ Anh ấy muốn giải phóng bản thân khỏi quá khứ của mình.
Breaking the chains of oppression is vital.→ Giải phóng khỏi áp bức là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
liberatefree
Collocations
break the chains of oppressionbreak the chains of addiction
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tự do.
Dùng khi nói về sự tự do cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...