Kho từ › Idioms · beginnings › light a new fire

light a new fire

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
khơi dậy lại động lực hoặc cảm hứng
UK /laɪt ə nu faɪər/ · US /laɪt ə nu faɪər/
to inspire or motivate oneself again
He needed to light a new fire in his career.
→ Anh ấy cần khơi dậy lại động lực trong sự nghiệp của mình.
She lit a new fire for her passion in painting.→ Cô ấy đã khơi dậy lại đam mê vẽ tranh của mình.
Đồng nghĩa
rekindlerevive
Collocations
light a new fire in lifelight a new fire for creativity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Dùng khi ai đó cảm thấy cần tìm lại động lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...