it may be worth noting that
Nghĩa
Định nghĩa · it could be important to mention something
“It may be worth noting that this method is cost-effective.”Có thể đáng lưu ý rằng phương pháp này tiết kiệm chi phí.
“It may be worth noting that the results vary by region.”Có thể đáng lưu ý rằng kết quả thay đổi theo vùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Câu này thường dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.