Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold over someone's head

hold over someone's head

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
sử dụng điều gì đó chống lại ai đó như một mối đe dọa.
UK · US
to use something against someone as a threat.
He held the mistake over her head.
→ Anh ấy đã dùng sai lầm đó để dọa cô ấy.
Don't hold your past over my head.→ Đừng dùng quá khứ của bạn để dọa tôi.
Đồng nghĩa
threatenpressure
Collocations
hold over someone's head for leverage
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa.
Dùng khi nói về sự đe dọa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...