Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold over someone's head

B1 IELTS

Nghĩa

sử dụng điều gì đó chống lại ai đó như một mối đe dọa. phr.

Định nghĩa · to use something against someone as a threat.

“He held the mistake over her head.”Anh ấy đã dùng sai lầm đó để dọa cô ấy.

“Don't hold your past over my head.”Đừng dùng quá khứ của bạn để dọa tôi.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự đe dọa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...