Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a presentation

/hoʊld ə ˌprɛzənˈteɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một bài nói chuyện chính thức trước khán giả. v.

Định nghĩa · to give a formal talk to an audience.

“I will hold a presentation on Friday.”Tôi sẽ có một bài thuyết trình vào thứ Sáu.

“Can you hold a presentation about your project?”Bạn có thể thực hiện một bài thuyết trình về dự án của bạn không?

Mẹo IELTS · Thực hành kỹ năng thuyết trình để tự tin hơn.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thuyết trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...