Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a presentation

hold a presentation

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
thực hiện một bài nói chuyện chính thức trước khán giả.
UK /hoʊld ə ˌprɛzənˈteɪʃən/ · US /hoʊld ə ˌprɛzənˈteɪʃən/
to give a formal talk to an audience.
I will hold a presentation on Friday.
→ Tôi sẽ có một bài thuyết trình vào thứ Sáu.
Can you hold a presentation about your project?→ Bạn có thể thực hiện một bài thuyết trình về dự án của bạn không?
Đồng nghĩa
delivergive
Collocations
hold a presentation on a topichold a presentation for an audience
🎯 IELTS: Thực hành kỹ năng thuyết trình để tự tin hơn.
Dùng trong ngữ cảnh thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...