Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call something into question

call something into question

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
nghi ngờ hoặc thách thức điều gì đó
UK /kɔːl ˈsʌm.θɪŋ ˈɪntuː ˈkwɛs.tʃən/ · US /kɔːl ˈsʌm.θɪŋ ˈɪntuː ˈkwɛs.tʃən/
to doubt or challenge something
His honesty was called into question after the incident.
→ Sự trung thực của anh ấy đã bị nghi ngờ sau sự việc đó.
The results of the study were called into question.→ Kết quả của nghiên cứu đã bị thách thức.
Đồng nghĩa
challengedoubt
Collocations
call something into question publiclycall something into question seriously
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb này khi viết về sự nghi vấn.
Sử dụng khi nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...